[lè]
lặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仂语lè yǔ
lặc ngữ
cụm từ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.