[rén bù]
nhân bố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仁布县rén bù xiàn
nhân bố huyện
huyện Rinbung, Tiếng Tạng: Rin spungs rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.