[rén huà]
nhân hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仁化县rén huà xiàn
nhân hoá huyện
huyện Nhân Hóa, Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.