[shí jǐn]
thập cẩm
什锦饼干
shí jǐn bǐng gān
Bánh quy thập cẩm
什锦糖
shí jǐn táng
Kẹo thập cẩm
什锦锉
shí jǐn cuò
Dũa thập cẩm
素什锦
sù shí jǐn
Món chay thập cẩm
什锦果盘shí jǐn guǒ pán
thập cẩm quả bàn
món salad trái cây thập cẩm