[shén yè]
thậm diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
什叶派shén yè pài
thậm diệp phái
phái Shi'a
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.