[rén yú]
nhân ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人鱼小姐rén yú xiǎo jiě
nhân ngư tiểu tỷ
nàng tiên cá; nàng tiên cá nhỏ
美人鱼měi rén yú
mỹ nhân ngư
nàng tiên cá
食人鱼shí rén yú
thực nhân ngư
cá hổ piranha