[rén jì]
nhân tế
人际关系
rén jì guān xì
Quan hệ giữa người với người
人际交往
rén jì jiāo wǎng
Giao tiếp giữa người với người
人际关系rén jì guān xì
nhân tế quan hệ
mối quan hệ giữa các cá nhân