[rén chén]
nhân thần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
位极人臣wèi jí rén chén
vị cực nhân thần
đạt đến vị trí quan chức cao nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.