[rén ròu]
nhân nhục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人肉搜索rén ròu sōu suǒ
nhân nhục sưu sách
tìm kiếm thông tin về ai đó hoặc điều gì đó từ đám đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.