[rén jīng]
nhân tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小人精xiǎo rén jīng
tiểu nhân tinh
đứa trẻ đặc biệt thông minh; thần đồng
害人精hài rén jīng
hại nhân tinh
yêu quái giết hoặc hại người; nghĩa bóng: kẻ xấu xa tai quái; tai hoạ khủng khiếp