[rén yuán]
nhân viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
类人猿lèi rén yuán
loại nhân viên
vượn người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.