[rén zhā]
nhân tra
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人渣滓rén zhā zǐ
nhân tra chỉ
Đồ cặn bã của con người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.