[rén shì]
nhân thị
当地人氏
dāng dì rén shì
người địa phương
你姓什么?哪里人氏?
nǐ xìng shén me ? nǎ lǐ rén shì ?
Bạn họ gì? Người ở đâu?
燧人氏suì rén shì
toại nhân thị
Tuệ Nhân Thị, người được truyền thuyết cho là phát minh ra lửa