[rén quán]
nhân quyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人权法rén quán fǎ
nhân quyền pháp
luật nhân quyền
人权斗士rén quán dòu shì
nhân quyền đấu sĩ
nhà hoạt động nhân quyền; chiến sĩ đấu tranh cho nhân quyền
人权观察rén quán guān chá
nhân quyền quan sát
Tổ chức Theo dõi Nhân quyền, tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại New York