[rén shù]
nhân số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
死亡人数sǐ wáng rén shù
tử vong nhân số
số người chết; số người tử vong
法定人数fǎ dìng rén shù
pháp định nhân số
số đại biểu cần thiết
感染人数gǎn rǎn rén shù
cảm nhiễm nhân số
số người bị nhiễm
个人数字助理gè rén shù zì zhù lǐ
cá nhân số tự trợ lý
Thiết bị điện tử cầm tay, có chức năng máy tính, quản lý thông tin cá nhân, lướt web, gửi/nhận email; máy tính bỏ túi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.