[rén míng]
nhân danh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以本人名yǐ běn rén míng
dĩ bản nhân danh
dưới tên của chính mình; được đặt tên theo chính mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.