[rén tǐ]
nhân thể
人体模型
rén tǐ mó xíng
Mô hình cơ thể người
人体生理学
rén tǐ shēng lǐ xué
Sinh lý học cơ thể người
人体器官rén tǐ qì guān
nhân thể khí quan
cơ quan cơ thể người
人体炸弹rén tǐ zhà dàn
nhân thể tạc đạn
Người mang bom, tự sát cùng mục tiêu tấn công.
人体工学rén tǐ gōng xué
nhân thể công học
nghiên cứu sự tương tác giữa con người và các yếu tố khác
人体解剖rén tǐ jiě pōu
nhân thể giải phẫu
giải phẫu người