[rén shì bù]
nhân sự bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人事部门rén shì bù mén
nhân sự bộ môn
văn phòng nhân sự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.