[qīn ěr]
thân nhĩ
这话是我亲耳听他讲的
zhè huà shì wǒ qīn ěr tīng tā jiǎng de
Lời này là tôi tự mình nghe ông ấy nói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.