[qīn yǎn]
thân nhãn
亲眼所见!亲眼看到了这几年人民生活的巨大变化
qīn yǎn suǒ jiàn ! qīn yǎn kàn dào le zhè jǐ nián rén mín shēng huó de jù dà biàn huà
Tôi tận mắt chứng kiến! Tôi đã tận mắt thấy những thay đổi to lớn trong đời sống nhân dân những năm gần đây
亲眼目睹qīn yǎn mù dǔ
thân nhãn mục đổ
tự mình thấy; thấy tận mắt