[qīn lì]
thân lịch
亲历其境
qīn lì qí jìng
trải nghiệm thực tế
这是我亲历的事,所以印象极深
zhè shì wǒ qīn lì de shì , suǒ yǐ yìn xiàng jí shēn
Đây là việc tôi đã trải nghiệm, nên ấn tượng vô cùng sâu sắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.