[qīn lín]
thân lâm
亲临其境
qīn lín qí jìng
Trực tiếp trải nghiệm
亲临现场
qīn lín xiàn chǎng
Trực tiếp tại hiện trường
亲临指导 亲临抗洪前线
qīn lín zhǐ dǎo qīn lín kàng hóng qián xiàn
Trực tiếp chỉ đạo
亲临其境qīn lín qí jìng
thân lâm kỳ cảnh
đích thân đến một nơi