[liàng xīng]
lượng tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亮星云liàng xīng yún
lượng tinh vân
tinh vân phát xạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.