[chǎn liàng]
sản lượng
粮食产量大幅度提高
liáng shí chǎn liàng dà fú dù tí gāo
Sản lượng lương thực tăng mạnh
产量多chǎn liàng duō
sản lượng đa
năng suất cao
总产量zǒng chǎn liàng
tổng sản lượng