[chǎn néng]
sản năng
产能过剩
chǎn néng guò shèng
Sản xuất dư thừa công suất
淘汰落后产能
táo tài luò hòu chǎn néng
Loại bỏ công suất lạc hậu
生产能力shēng chǎn néng lì
sinh sản năng lực
khả năng sản xuất; năng lực sản xuất