[hài shí]
hợi thời
惊涛亥时浪亥时人骇(駭)听间
jīng tāo hài shí làng hài shí rén hài ( hài ) tīng jiān
Sóng to gió lớn khiến người ta kinh sợ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.