[jiāo yàn]
giao nghiệm
产品一次一合格
chǎn pǐn yí cì yì hé gé
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
乘飞飞机时需交验身份证
chéng fēi fēi jī shí xū jiāo yàn shēn fèn zhèng
Khi đi máy bay cần xuất trình chứng minh thư.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.