[jiāo tōng]
giao thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
交通壕jiāo tōng háo
giao thông hào
Hào nối các công sự trong trận địa để liên lạc, vận chuyển; có thiết bị bắn ở những vị trí quan trọng.
交通车jiāo tōng chē
giao thông xa
xe đưa đón
交通沟jiāo tōng gōu
giao thông câu
Hào giao thông.
交通卡jiāo tōng kǎ
giao thông ca
thẻ giao thông công cộng; thẻ trả trước đi lại; thẻ tàu điện ngầm
交通员jiāo tōng yuán
giao thông viên
người đưa tin
交通岛jiāo tōng dǎo
giao thông đảo
Đảo giao thông trên đường; phân luồng giao thông, đảm bảo an toàn cho người đi bộ và xe cộ.
交通灯jiāo tōng dēng
giao thông đăng
đèn giao thông
交通线jiāo tōng xiàn
giao thông tuyến
Tuyến vận tải (đường sắt, đường bộ, đường hàng không); kênh liên lạc, thông tin.
交通费jiāo tōng fèi
giao thông phí
chi phí vận chuyển
交通部jiāo tōng bù
giao thông bộ
Bộ Giao thông Vận tải; Bộ Giao thông Vận tải
交通锥jiāo tōng zhuī
giao thông truy
cọc giao thông
交通阻塞jiāo tōng zǔ sè
giao thông trở tắc
kẹt xe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.