[jiāo zhàng]
giao trướng
把你冻坏了,我怎么向你爸交账
bǎ nǐ dòng huài le , wǒ zěn me xiàng nǐ bà jiāo zhàng
làm em bị lạnh cóng, anh biết ăn nói với bố em thế nào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.