[jiāo tán]
giao đàm
亲切地交谈
qīn qiè dì jiāo tán
trò chuyện thân mật
他们用英语交谈起来
tā men yòng yīng yǔ jiāo tán qǐ lái
họ bắt đầu nói chuyện bằng tiếng Anh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.