[jiāo bì]
giao tý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
交臂失之jiāo bì shī zhī
giao tý thất chi
bỏ lỡ ai đó trong gang tấc; bỏ lỡ một cơ hội
失之交臂shī zhī jiāo bì
thất chi giao tý
bỏ lỡ trong gang tấc; để tuột mất cơ hội lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.