[jiāo diǎn]
giao điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄白交点huáng bái jiāo diǎn
hoàng bạch giao điểm
đường hoàng đạo; giao điểm của hoàng đạo với mặt phẳng quỹ đạo của mặt trăng