[jiāo huì]
giao hối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
交汇处jiāo huì chù
giao hối xứ
ngã ba; giao lộ; nút giao thông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.