[jiāo tì]
giao thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
世代交替shì dài jiāo tì
thế đại giao thế
sự luân phiên thế hệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.