[jiāo chāi]
giao sai
事情不办好,怎么回去交差?
shì qíng bú bàn hǎo , zěn me huí qù jiāo chāi ?
Việc không làm cho xong, sao mà về báo cáo?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.