[jiāo xiǎng]
giao hưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
交响诗jiāo xiǎng shī
giao hưởng thi
giao hưởng thi
交响乐jiāo xiǎng yuè
giao hưởng nhạc
giao hưởng
交响曲jiāo xiǎng qǔ
giao hưởng khúc
bản giao hưởng
交响乐团jiāo xiǎng yuè tuán
giao hưởng nhạc đoàn
dàn nhạc giao hưởng
交响乐队jiāo xiǎng yuè duì
giao hưởng nhạc đội
dàn nhạc giao hưởng
交响金属jiāo xiǎng jīn shǔ
giao hưởng kim thuộc
nhạc symphonic metal; nhạc heavy metal với yếu tố giao hưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.