[jiāo juàn]
giao quyển
这事交给他办,三天准能交卷
zhè shì jiāo gěi tā bàn , sān tiān zhǔn néng jiāo juàn
Giao việc này cho anh ta, ba ngày là nộp bài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.