[yà tài]
á thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚太区yà tài qū
á thái khu
khu vực châu Á; Viễn Đông; khu vực châu Á-Thái Bình Dương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.