[gèn gǔ]
cắng cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亘古不变gèn gǔ bú biàn
không thay đổi từ thời xa xưa; không thể thay đổi; không thay đổi
亘古未有gèn gǔ wèi yǒu
cắng cổ vị
chưa từng có trước đây; chưa từng thấy từ thời cổ đại
亘古通今gèn gǔ tōng jīn
cắng cổ thông kim
từ thời cổ đại đến nay; xuyên suốt lịch sử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.