[jǐng jǐng]
tỉnh tỉnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
井井有条jǐng jǐng yǒu tiáo
tỉnh tỉnh hữu điều
mọi thứ rõ ràng và có trật tự; gọn gàng và ngăn nắp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.