[wǔ jiǎo]
ngũ giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五角场wǔ jiǎo chǎng
khu Wujiaochang ở Thượng Hải, gần Đại học Phúc Đán
五角形wǔ jiǎo xíng
hình ngũ giác
五角星wǔ jiǎo xīng
ngôi sao năm cánh
五角大楼wǔ jiǎo dà lóu
Lầu Năm Góc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.