汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
五洲 (wǔ zhōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
五洲
[wǔ zhōu]
ngũ châu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
năm châu
2
thế giới
Ví dụ
五洲四海
wǔ zhōu sì hǎi
năm châu bốn biển
Từ ghép
0 từ chứa “五洲”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指亚洲、非洲、欧洲、美洲、大洋洲,泛指全世界各地
~四海
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
五
wǔ
ngũ
số năm; thứ năm; chỉ số lượng lớn, nhiều; tên gọi tắt của các triều đại, sự kiện lịch sử
洲
zhōu
châu
Lục địa, châu lục; Đảo nhỏ trong sông, bãi bồi; Tên địa danh hành chính