[wǔ tái]
ngũ đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五台市wǔ tái shì
ngũ đài thị
thành phố Ngũ Đài ở Sơn Tây
五台县wǔ tái xiàn
ngũ đài huyện
huyện Ngũ Đài ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
五台山wǔ tái shān
ngũ đài sơn
núi Ngũ Đài ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1], một trong bốn ngọn núi thiêng và là đạo tràng của Văn Thù Sư Lợi 文殊[Wen2 shu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.