汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
云海 (yún hǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
云海
【雲海】
[yún hǎi]
vân hải
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Biển mây
Ví dụ
云海苍茫
yún hǎi cāng máng
Biển mây mênh mông
Từ ghép
0 từ chứa “云海”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
从高处下望时,平铺在下面像海一样的云
~苍茫
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
云
yún
vân
Mây, đám mây trên bầu trời; Nói, bảo, cho rằng (nghĩa cổ); Tên gọi tắt của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc
海
hǎi
hải
Vùng nước mặn rộng lớn bao quanh lục địa; biển, đại dương; Số lượng lớn người hoặc vật, ví như biển; Tên riêng của một địa danh hoặc khu vực