汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
云气 (yún qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
云气
【雲氣】
[yún qì]
vân khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
sương mù
Ví dụ
一缭绕
yì liáo rào
Lượn lờ
Từ ghép
0 từ chứa “云气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
烟霞
薄雾
阴霾
雾幔
雾气
雾霭
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
稀薄游动的云
一缭绕
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
云
yún
vân
Mây, đám mây trên bầu trời; Nói, bảo, cho rằng (nghĩa cổ); Tên gọi tắt của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất