[yún yì yún]
vân diệc vân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人云亦云rén yún yì yún
nhân vân diệc vân
nói theo điều mọi người nói; tuân theo quan điểm được cho là của số đông; theo đám đông