[kuī shí]
khuy thực
资金亏蚀
zī jīn kuī shí
Thua lỗ vốn
瓜果在运输途中总要亏蚀一些
guā guǒ zài yùn shū tú zhōng zǒng yào kuī shí yì xiē
Dưa hấu và trái cây trên đường vận chuyển luôn bị hao hụt một phần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.