[yú guī]
vu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
于归之喜yú guī zhī xǐ
niềm vui hôn nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.