[èr jìn]
nhị tiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二进制èr jìn zhì
nhị tiến chế
hệ nhị phân
二进宫èr jìn gōng
nhị tiến cung
tên của một vở opera nổi tiếng; vào tù lần thứ hai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.