[èr hú]
nhị hồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
京二胡jīng èr hú
kinh nhị hồ
nhạc cụ jing'erhu, một loại đàn nhị có kích thước và âm vực trung gian giữa jinghu 京胡 và erhu 二胡, dùng để đệm hát kinh kịch; còn gọi là 京胡